忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
U
/
uy quyền
同形词:
ủy quyền
uy quyền
权威
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— uy: ngang(平调) · quyền: huyền(低降)
?
释义
权威,威权
常用搭配
uy quyền tối cao
最高权威
uy quyền chính trị
政治权威
例句
Ông ấy có uy quyền lớn.
他有很大权威。
Uy quyền của cô giáo rất mạnh.
老师的权威很高。
战争与和平
đồng lòng hợp sức
齐心协力
tình hình quốc gia
国情
quốc vụ viện
国务院
xâm lược
入侵
ước gì
但愿
xoáy nước
旋涡
常见问题
权威用越南语怎么说?
「权威」的越南语是 uy quyền。
uy quyền 是什么意思?
uy quyền 在越南语中意思是「权威」,词性为名词。权威,威权。
uy quyền 怎么读?
uy quyền 有 2 个音节:uy: ngang(平调) · quyền: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
uy quyền 常用吗?
uy quyền 在越南语最常用的 8000 个词之内。
uy quyền 怎么造句?
例如:Ông ấy có uy quyền lớn.(他有很大权威。);Uy quyền của cô giáo rất mạnh.(老师的权威很高。)。
想真正记住「uy quyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store