忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khuyên ngăn
khuyên ngăn
劝阻
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khuyên: ngang(平调) · ngăn: ngang(平调)
释义
劝阻,劝说别人不要做某事
常用搭配
khuyên ngăn bạn bè
劝阻朋友
khuyên ngăn hành động xấu
劝阻不良行为
例句
Tôi đã khuyên ngăn anh ấy đừng đánh nhau.
我劝阻了他不要打架。
Cô giáo khuyên ngăn học sinh hút thuốc.
老师劝阻学生吸烟。
高效交流场景
chen ngang
插嘴
khoanh tay đứng nhìn
袖手旁观
làm theo
照办
mỉa mai
挖苦
nói về
谈起
kêu kiện
告状
常见问题
劝阻用越南语怎么说?
「劝阻」的越南语是 khuyên ngăn。
khuyên ngăn 是什么意思?
khuyên ngăn 在越南语中意思是「劝阻」,词性为动词。劝阻,劝说别人不要做某事。
khuyên ngăn 怎么读?
khuyên ngăn 有 2 个音节:khuyên: ngang(平调) · ngăn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuyên ngăn 怎么造句?
例如:Tôi đã khuyên ngăn anh ấy đừng đánh nhau.(我劝阻了他不要打架。);Cô giáo khuyên ngăn học sinh hút thuốc.(老师劝阻学生吸烟。)。
想真正记住「khuyên ngăn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store