忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khuyên
khuyên
劝
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— khuyên: ngang(平调)
?
释义
劝告,劝说
常用搭配
khuyên nhủ
劝导
khuyên bảo
劝告
例句
Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
我劝你多休息。
Mẹ thường khuyên tôi học hành chăm chỉ.
妈妈常劝我努力学习。
出现在这些词条的例句中
kiêng
忌
thờ ơ
无动于衷
phớt lờ
忽视
kiêng ăn
忌口
để ý đến
顾及
hút thuốc
抽烟
lắng nghe
听取
nghe theo
听从
服饰风格与配件
thấp
矮
bất đắc dĩ
不得已
giác ngộ
觉悟
kiên định
坚定
im lặng
沉默
khoai tây chiên
薯条
常见问题
劝用越南语怎么说?
「劝」的越南语是 khuyên。
khuyên 是什么意思?
khuyên 在越南语中意思是「劝」,词性为动词。劝告,劝说。
khuyên 怎么读?
khuyên 有 1 个音节:khuyên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuyên 常用吗?
khuyên 在越南语最常用的 2000 个词之内。
khuyên 怎么造句?
例如:Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.(我劝你多休息。);Mẹ thường khuyên tôi học hành chăm chỉ.(妈妈常劝我努力学习。)。
想真正记住「khuyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store