忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ôn tập
ôn tập
复习
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ôn: ngang(平调) · tập: nặng(低促、带喉塞)
释义
复习,温习已学过的内容
常用搭配
ôn tập bài
复习课文
ôn tập kiến thức
复习知识
例句
Tối nay tôi phải ôn tập cho kỳ thi.
今晚我要为考试复习。
Chúng ta cùng ôn tập lại bài cũ nhé.
我们一起复习旧课吧。
出现在这些词条的例句中
đề cương
大纲
课堂日常
vắng mặt
缺席
củng cố
巩固
đọc thầm
默读
bài tập
作业
hướng dẫn
教程
nghe giảng
听讲
常见问题
复习用越南语怎么说?
「复习」的越南语是 ôn tập。
ôn tập 是什么意思?
ôn tập 在越南语中意思是「复习」,词性为动词。复习,温习已学过的内容。
ôn tập 怎么读?
ôn tập 有 2 个音节:ôn: ngang(平调) · tập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ôn tập 怎么造句?
例如:Tối nay tôi phải ôn tập cho kỳ thi.(今晚我要为考试复习。);Chúng ta cùng ôn tập lại bài cũ nhé.(我们一起复习旧课吧。)。
想真正记住「ôn tập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store