忆单词忆单词

ôn tập

复习

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— ôn: ngang(平调) · tập: nặng(低促、带喉塞)

ôn tập 复习

释义

常用搭配

ôn tập bài
复习课文
ôn tập kiến thức
复习知识

例句

Tối nay tôi phải ôn tập cho kỳ thi.
今晚我要为考试复习。
Chúng ta cùng ôn tập lại bài cũ nhé.
我们一起复习旧课吧。

出现在这些词条的例句中

课堂日常

常见问题

复习用越南语怎么说?
「复习」的越南语是 ôn tập。
ôn tập 是什么意思?
ôn tập 在越南语中意思是「复习」,词性为动词。复习,温习已学过的内容。
ôn tập 怎么读?
ôn tập 有 2 个音节:ôn: ngang(平调) · tập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ôn tập 怎么造句?
例如:Tối nay tôi phải ôn tập cho kỳ thi.(今晚我要为考试复习。);Chúng ta cùng ôn tập lại bài cũ nhé.(我们一起复习旧课吧。)。

想真正记住「ôn tập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练