忆单词忆单词

cha con gái

父女

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— cha: ngang(平调) · con: ngang(平调) · gái: sắc(高升)

cha con gái 父女

释义

常用搭配

tình cha con gái
父女情
cặp cha con gái
父女俩

例句

Cha con gái họ rất thân thiết.
他们父女关系很好。
Bức ảnh chụp cha con gái.
这是一张父女合影。

亲情与家族

常见问题

父女用越南语怎么说?
「父女」的越南语是 cha con gái。
cha con gái 是什么意思?
cha con gái 在越南语中意思是「父女」,词性为名词。父女,父亲和女儿的关系或两人。
cha con gái 怎么读?
cha con gái 有 3 个音节:cha: ngang(平调) · con: ngang(平调) · gái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cha con gái 怎么造句?
例如:Cha con gái họ rất thân thiết.(他们父女关系很好。);Bức ảnh chụp cha con gái.(这是一张父女合影。)。

想真正记住「cha con gái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练