忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giàu mạnh
giàu mạnh
富强
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giàu: huyền(低降) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)
释义
富强,富裕而强大
常用搭配
đất nước giàu mạnh
国家富强
xây dựng giàu mạnh
建设富强
例句
Chúng ta cùng nhau xây dựng đất nước giàu mạnh.
我们一起建设富强的国家。
Mục tiêu là xã hội giàu mạnh, văn minh.
目标是社会富强、文明。
相关词条
giấu
藏
giàu có
富有
giàu nghèo
贫富
giày
鞋
常见问题
富强用越南语怎么说?
「富强」的越南语是 giàu mạnh。
giàu mạnh 是什么意思?
giàu mạnh 在越南语中意思是「富强」,词性为形容词。富强,富裕而强大。
giàu mạnh 怎么读?
giàu mạnh 有 2 个音节:giàu: huyền(低降) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giàu mạnh 怎么造句?
例如:Chúng ta cùng nhau xây dựng đất nước giàu mạnh.(我们一起建设富强的国家。);Mục tiêu là xã hội giàu mạnh, văn minh.(目标是社会富强、文明。)。
想真正记住「giàu mạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store