忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gánh nặng
gánh nặng
负担
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gánh: sắc(高升) · nặng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
负担,压力
常用搭配
gánh nặng tài chính
经济负担
gánh nặng gia đình
家庭负担
例句
Anh ấy cảm thấy gánh nặng công việc rất lớn.
他觉得工作负担很大。
Chia sẻ gánh nặng với bạn bè rất quan trọng.
与朋友分担负担很重要。
出现在这些词条的例句中
gánh
负
金融生活入门
tiền thưởng
奖金
phá sản
破产
trung bình
平均
thống kê
统计
tài sản
财产
đầu tư
投资
常见问题
负担用越南语怎么说?
「负担」的越南语是 gánh nặng。
gánh nặng 是什么意思?
gánh nặng 在越南语中意思是「负担」,词性为名词。负担,压力。
gánh nặng 怎么读?
gánh nặng 有 2 个音节:gánh: sắc(高升) · nặng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gánh nặng 常用吗?
gánh nặng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
gánh nặng 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy gánh nặng công việc rất lớn.(他觉得工作负担很大。);Chia sẻ gánh nặng với bạn bè rất quan trọng.(与朋友分担负担很重要。)。
想真正记住「gánh nặng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store