忆单词忆单词

sao chép

复制

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— sao: ngang(平调) · chép: sắc(高升)

sao chép 复制

释义

常用搭配

sao chép dữ liệu
复制数据
sao chép tập tin
复制文件

例句

Bạn có thể sao chép tài liệu này không?
你能复制这份文件吗?
Tôi đã sao chép xong.
我已经复制好了。

上网入门

常见问题

复制用越南语怎么说?
「复制」的越南语是 sao chép。
sao chép 是什么意思?
sao chép 在越南语中意思是「复制」,词性为动词。复制,拷贝。
sao chép 怎么读?
sao chép 有 2 个音节:sao: ngang(平调) · chép: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sao chép 怎么造句?
例如:Bạn có thể sao chép tài liệu này không?(你能复制这份文件吗?);Tôi đã sao chép xong.(我已经复制好了。)。

想真正记住「sao chép」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练