忆单词忆单词

Lễ Phục Sinh

复活节

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— Lễ: ngã(带喉塞的高升) · Phục: nặng(低促、带喉塞) · Sinh: ngang(平调)

Lễ Phục Sinh 复活节

释义

常用搭配

trứng Lễ Phục Sinh
复活节彩蛋
thỏ Lễ Phục Sinh
复活节兔子

例句

Trẻ em tìm trứng vào Lễ Phục Sinh.
孩子们在复活节找彩蛋。
Gia đình tôi đi nhà thờ vào Lễ Phục Sinh.
复活节我们全家去教堂。

西方节庆日历

常见问题

复活节用越南语怎么说?
「复活节」的越南语是 Lễ Phục Sinh。
Lễ Phục Sinh 是什么意思?
Lễ Phục Sinh 在越南语中意思是「复活节」,词性为名词。基督教纪念耶稣复活的节日。
Lễ Phục Sinh 怎么读?
Lễ Phục Sinh 有 3 个音节:Lễ: ngã(带喉塞的高升) · Phục: nặng(低促、带喉塞) · Sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Lễ Phục Sinh 怎么造句?
例如:Trẻ em tìm trứng vào Lễ Phục Sinh.(孩子们在复活节找彩蛋。);Gia đình tôi đi nhà thờ vào Lễ Phục Sinh.(复活节我们全家去教堂。)。

想真正记住「Lễ Phục Sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练