忆单词忆单词

khu dịch vụ

服务区

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— khu: ngang(平调) · dịch: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)

khu dịch vụ 服务区

释义

常用搭配

khu dịch vụ đường cao tốc
高速公路服务区
khu dịch vụ ăn uống
餐饮服务区

例句

Chúng tôi dừng lại ở khu dịch vụ để nghỉ ngơi.
我们在服务区休息了一下。
Khu dịch vụ này có nhiều quán ăn.
这个服务区有很多餐馆。

出行必经之地

常见问题

服务区用越南语怎么说?
「服务区」的越南语是 khu dịch vụ。
khu dịch vụ 是什么意思?
khu dịch vụ 在越南语中意思是「服务区」,词性为名词。服务区,休息区。
khu dịch vụ 怎么读?
khu dịch vụ 有 3 个音节:khu: ngang(平调) · dịch: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khu dịch vụ 怎么造句?
例如:Chúng tôi dừng lại ở khu dịch vụ để nghỉ ngơi.(我们在服务区休息了一下。);Khu dịch vụ này có nhiều quán ăn.(这个服务区有很多餐馆。)。

想真正记住「khu dịch vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练