忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dịch vụ
dịch vụ
服务
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dịch: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)
释义
服务
常用搭配
dịch vụ khách hàng
客户服务
dịch vụ vận chuyển
运输服务
例句
Dịch vụ ở đây rất tốt.
这里的服务很好。
Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau.
我们提供多种服务。
出现在这些词条的例句中
y tế
医疗
cung cấp
提供
hài lòng
满意
miễn phí
免费
chất lượng
质量
gói
套餐
thu
收取
rửa xe
洗车
核心动词 08
khiến
使
giới thiệu
介绍
hoan nghênh
欢迎
phát triển
发展
nói chuyện
谈
sắp xếp
安排
常见问题
服务用越南语怎么说?
「服务」的越南语是 dịch vụ。
dịch vụ 是什么意思?
dịch vụ 在越南语中意思是「服务」,词性为名词。服务。
dịch vụ 怎么读?
dịch vụ 有 2 个音节:dịch: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dịch vụ 怎么造句?
例如:Dịch vụ ở đây rất tốt.(这里的服务很好。);Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau.(我们提供多种服务。)。
想真正记住「dịch vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store