忆单词忆单词

dịch vụ

服务

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— dịch: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)

dịch vụ 服务

释义

常用搭配

dịch vụ khách hàng
客户服务
dịch vụ vận chuyển
运输服务

例句

Dịch vụ ở đây rất tốt.
这里的服务很好。
Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau.
我们提供多种服务。

出现在这些词条的例句中

核心动词 08

常见问题

服务用越南语怎么说?
「服务」的越南语是 dịch vụ。
dịch vụ 是什么意思?
dịch vụ 在越南语中意思是「服务」,词性为名词。服务。
dịch vụ 怎么读?
dịch vụ 有 2 个音节:dịch: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dịch vụ 怎么造句?
例如:Dịch vụ ở đây rất tốt.(这里的服务很好。);Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau.(我们提供多种服务。)。

想真正记住「dịch vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练