忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
R
以 R 开头的越南语单词
共 132 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
ra
出
ra đề khó
出难题
ra đời
诞生
ra hiệu
示意
ra hoa
开花
ra kinh doanh
下海
ra lệnh
下令
ra mắt
推出
ra ngoài
出去
ra nước ngoài
出国
ra sân
上场
ra tay
动手
ra trò
像样
ra vào
进出
ra vẻ mạnh mẽ
逞强
ra vẻ ta đây
逞能
rác
垃圾
rắc
撒
rắc rối
麻烦
rác thải
废物
radar
雷达
radio
收音机
rái cá
水獭
rậm rạp
茂密
rán
煎
rắn
蛇
răn đe
威慑
rắn đuôi chuông
响尾蛇
răng
牙齿
rằng
说
ràng buộc
约束
rạng rỡ
容光焕发
rạng sáng
凌晨
rãnh
槽
rảnh
闲
ranh giới
界线
rảnh rỗi
空闲
rành rọt
头头是道
rào chắn
屏障
rạp chiếu phim
电影院
rất
很
rất ít
寥寥无几
rất nhiều
好多
rất thoải mái
很舒服
rất xa
老远
rau
蔬菜
râu
胡子
rau củ
蔬菜
rau muống
空心菜
rây
筛
Razer
雷蛇
rẽ
转弯
rẻ
便宜
rễ cây
根
rẻ mạt
贱
rẽ phải
右转
rẻ tiền
廉价
rẽ trái
左转
Red Bull
红牛
rèm
帘子
rèm cửa sổ
遮光板
rèn luyện
锻炼
rên rỉ
呻吟
rỉ sét
生锈
rìa
边缘
riêng
个人的
riêng tư
私人
rìu
斧头
rô
方块
rổ
筐
rõ
清楚
rõ ràng
明显
rõ ràng ngay lập tức
一目了然
rò rỉ
漏
robot
机器人
robot hút bụi
扫地机器人
rock
摇滚
rời
離
rồi
了
rơi
掉
rời khỏi
离开
rời rạc
脱节
rối tung
一塌糊涂
rơi vào
陷入
rơi xuống
坠
rolex
劳力士
Rolls-Royce
劳斯莱斯
rơm rạ
稻草
rong
水草
rồng
龙
rộng
宽
rong biển
海苔
rong biển
海藻
rộng lớn
广大
rộng lượng
宽厚
rộng rãi
广泛
rộng rãi (về tiền bạc)
阔绰
rốt cuộc
到底
rủ xuống
垂
rùa
龟
rửa
洗
rửa bát
洗碗
rửa sạch
清洗
rửa tiền
洗钱
rửa xe
洗车
rực rỡ
灿烂
rủi ro
风险
run rẩy
发抖
rừng
森林
rung
抖
rụng
脱落
rừng cây
树林
rung động
震动
rụng lá
落叶
rừng rậm
丛林
rưng rưng nước mắt
热泪盈眶
ruồi
苍蝇
ruộng
稻田
ruột
肠
ruột thịt
亲生
rượu
酒
rượu Mao Đài
茅台酒
rượu mừng cưới
喜酒
rượu trắng
白酒
rượu vang
葡萄酒
rút
抽
rút lui
撤
rút ngắn
缩短
rút ra
得出
rụt rè
畏缩
rút thăm trúng thưởng
抽奖
rút tiền
取款