忆单词忆单词

以 R 开头的越南语单词

共 132 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

rara đề khó出难题ra đời诞生ra hiệu示意ra hoa开花ra kinh doanh下海ra lệnh下令ra mắt推出ra ngoài出去ra nước ngoài出国ra sân上场ra tay动手ra trò像样ra vào进出ra vẻ mạnh mẽ逞强ra vẻ ta đây逞能rác垃圾rắcrắc rối麻烦rác thải废物radar雷达radio收音机rái cá水獭rậm rạp茂密ránrắnrăn đe威慑rắn đuôi chuông响尾蛇răng牙齿rằngràng buộc约束rạng rỡ容光焕发rạng sáng凌晨rãnhrảnhranh giới界线rảnh rỗi空闲rành rọt头头是道rào chắn屏障rạp chiếu phim电影院rấtrất ít寥寥无几rất nhiều好多rất thoải mái很舒服rất xa老远rau蔬菜râu胡子rau củ蔬菜rau muống空心菜râyRazer雷蛇rẽ转弯rẻ便宜rễ câyrẻ mạtrẽ phải右转rẻ tiền廉价rẽ trái左转Red Bull红牛rèm帘子rèm cửa sổ遮光板rèn luyện锻炼rên rỉ呻吟rỉ sét生锈rìa边缘riêng个人的riêng tư私人rìu斧头方块rổ清楚rõ ràng明显rõ ràng ngay lập tức一目了然rò rỉrobot机器人robot hút bụi扫地机器人rock摇滚rờirồirơirời khỏi离开rời rạc脱节rối tung一塌糊涂rơi vào陷入rơi xuốngrolex劳力士Rolls-Royce劳斯莱斯rơm rạ稻草rong水草rồngrộngrong biển海苔rong biển海藻rộng lớn广大rộng lượng宽厚rộng rãi广泛rộng rãi (về tiền bạc)阔绰rốt cuộc到底rủ xuốngrùarửarửa bát洗碗rửa sạch清洗rửa tiền洗钱rửa xe洗车rực rỡ灿烂rủi ro风险run rẩy发抖rừng森林rungrụng脱落rừng cây树林rung động震动rụng lá落叶rừng rậm丛林rưng rưng nước mắt热泪盈眶ruồi苍蝇ruộng稻田ruộtruột thịt亲生rượurượu Mao Đài茅台酒rượu mừng cưới喜酒rượu trắng白酒rượu vang葡萄酒rútrút luirút ngắn缩短rút ra得出rụt rè畏缩rút thăm trúng thưởng抽奖rút tiền取款