忆单词忆单词

ranh giới

界线

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ranh: ngang(平调) · giới: sắc(高升)

ranh giới 界线

释义

常用搭配

ranh giới quốc gia
国家界线
ranh giới giữa hai lĩnh vực
两个领域的界线

例句

Chúng ta cần xác định rõ ranh giới.
我们需要明确界线。
Ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.
工作和生活的界线很重要。

出现在这些词条的例句中

图形与空间

常见问题

界线用越南语怎么说?
「界线」的越南语是 ranh giới。
ranh giới 是什么意思?
ranh giới 在越南语中意思是「界线」,词性为名词。界限,分界线,事物之间的分隔。
ranh giới 怎么读?
ranh giới 有 2 个音节:ranh: ngang(平调) · giới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ranh giới 怎么造句?
例如:Chúng ta cần xác định rõ ranh giới.(我们需要明确界线。);Ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.(工作和生活的界线很重要。)。

想真正记住「ranh giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练