忆单词忆单词

rửa sạch

清洗

动词 越南语

声调 2 个音节 —— rửa: hỏi(降升) · sạch: nặng(低促、带喉塞) ?

rửa sạch 清洗

释义

常用搭配

rửa sạch rau
清洗蔬菜
rửa sạch tay
清洗手

例句

Hãy rửa sạch tay trước khi ăn.
吃饭前请清洗手。
Tôi đã rửa sạch rau rồi.
我已经清洗蔬菜了。

相关词条

常见问题

清洗用越南语怎么说?
「清洗」的越南语是 rửa sạch。
rửa sạch 是什么意思?
rửa sạch 在越南语中意思是「清洗」,词性为动词。清洗;洗净。
rửa sạch 怎么读?
rửa sạch 有 2 个音节:rửa: hỏi(降升) · sạch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rửa sạch 常用吗?
rửa sạch 在越南语最常用的 5000 个词之内。
rửa sạch 怎么造句?
例如:Hãy rửa sạch tay trước khi ăn.(吃饭前请清洗手。);Tôi đã rửa sạch rau rồi.(我已经清洗蔬菜了。)。

想真正记住「rửa sạch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练