忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
rời rạc
rời rạc
脱节
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rời: huyền(低降) · rạc: nặng(低促、带喉塞)
释义
不连贯,缺乏联系
常用搭配
ý tưởng rời rạc
想法脱节
bài viết rời rạc
文章脱节
例句
Bài nói của anh ấy khá rời rạc.
他的发言很脱节。
Các ý kiến rời rạc nhau.
各个意见相互脱节。
高效交流场景
chỉ bảo
指教
bầu chọn
推选
đứng xem
旁观
khuyên ngăn
劝阻
chen ngang
插嘴
khoanh tay đứng nhìn
袖手旁观
常见问题
脱节用越南语怎么说?
「脱节」的越南语是 rời rạc。
rời rạc 是什么意思?
rời rạc 在越南语中意思是「脱节」,词性为形容词。不连贯,缺乏联系。
rời rạc 怎么读?
rời rạc 有 2 个音节:rời: huyền(低降) · rạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rời rạc 怎么造句?
例如:Bài nói của anh ấy khá rời rạc.(他的发言很脱节。);Các ý kiến rời rạc nhau.(各个意见相互脱节。)。
想真正记住「rời rạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store