忆单词忆单词

rõ ràng ngay lập tức

一目了然

短语 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— rõ: ngã(带喉塞的高升) · ràng: huyền(低降) · ngay: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞) · tức: sắc(高升)

rõ ràng ngay lập tức 一目了然

释义

常用搭配

rõ ràng ngay lập tức khi nhìn vào
一看就一目了然
tình hình rõ ràng ngay lập tức
情况一目了然

例句

Biểu đồ này rõ ràng ngay lập tức.
这个图表一目了然。
Kết quả hiện ra rõ ràng ngay lập tức.
结果一目了然地显示出来。

情绪百态

常见问题

一目了然用越南语怎么说?
「一目了然」的越南语是 rõ ràng ngay lập tức。
rõ ràng ngay lập tức 是什么意思?
rõ ràng ngay lập tức 在越南语中意思是「一目了然」,词性为短语。一目了然;非常清楚。
rõ ràng ngay lập tức 怎么读?
rõ ràng ngay lập tức 有 5 个音节:rõ: ngã(带喉塞的高升) · ràng: huyền(低降) · ngay: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞) · tức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rõ ràng ngay lập tức 怎么造句?
例如:Biểu đồ này rõ ràng ngay lập tức.(这个图表一目了然。);Kết quả hiện ra rõ ràng ngay lập tức.(结果一目了然地显示出来。)。

想真正记住「rõ ràng ngay lập tức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练