忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
rành rọt
rành rọt
头头是道
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rành: huyền(低降) · rọt: nặng(低促、带喉塞)
释义
非常熟练,讲解清楚明白
常用搭配
nói rành rọt
说得头头是道
trả lời rành rọt
回答得头头是道
例句
Anh ấy giải thích rành rọt mọi vấn đề.
他把所有问题讲得头头是道。
Cô giáo nói rành rọt từng chữ.
老师每个字都说得头头是道。
妙用成语
biết đủ thì vui
知足常乐
nước lên thuyền lên
水涨船高
được thiên nhiên ưu đãi
得天独厚
lo cho đại cục
顾全大局
khai thiên lập địa
开天辟地
nổi tiếng gần xa
远近闻名
常见问题
头头是道用越南语怎么说?
「头头是道」的越南语是 rành rọt。
rành rọt 是什么意思?
rành rọt 在越南语中意思是「头头是道」,词性为形容词。非常熟练,讲解清楚明白。
rành rọt 怎么读?
rành rọt 有 2 个音节:rành: huyền(低降) · rọt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rành rọt 怎么造句?
例如:Anh ấy giải thích rành rọt mọi vấn đề.(他把所有问题讲得头头是道。);Cô giáo nói rành rọt từng chữ.(老师每个字都说得头头是道。)。
想真正记住「rành rọt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store