忆单词忆单词

ra mắt

推出

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ra: ngang(平调) · mắt: sắc(高升)

ra mắt 推出

释义

常用搭配

ra mắt sản phẩm mới
推出新产品
ra mắt thị trường
推出市场

例句

Công ty vừa ra mắt điện thoại mới.
公司刚推出了新手机。
Bộ phim sẽ ra mắt vào tuần tới.
电影将于下周推出。

出现在这些词条的例句中

新闻热点

常见问题

推出用越南语怎么说?
「推出」的越南语是 ra mắt。
ra mắt 是什么意思?
ra mắt 在越南语中意思是「推出」,词性为动词。首次推出、发布某事物。
ra mắt 怎么读?
ra mắt 有 2 个音节:ra: ngang(平调) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ra mắt 怎么造句?
例如:Công ty vừa ra mắt điện thoại mới.(公司刚推出了新手机。);Bộ phim sẽ ra mắt vào tuần tới.(电影将于下周推出。)。

想真正记住「ra mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练