忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
rơi xuống
rơi xuống
坠
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rơi: ngang(平调) · xuống: sắc(高升)
释义
坠落
掉下
常用搭配
rơi xuống đất
坠到地上
rơi xuống nước
坠进水里
例句
Quả táo rơi xuống đất.
苹果坠到地上。
Anh ấy rơi xuống sông.
他坠进了河里。
出现在这些词条的例句中
hố
坑
rơi
掉
sợi
缕
giọt
滴
thiên thạch
陨石
vỡ nát
破碎
动作与移动
mở ra
开启
tiếp nhận
接收
rút lui
撤
quanh
绕
tiến lên
前进
di chuyển
移动
常见问题
坠用越南语怎么说?
「坠」的越南语是 rơi xuống。
rơi xuống 是什么意思?
rơi xuống 在越南语中意思是「坠」,词性为动词。坠落;掉下。
rơi xuống 怎么读?
rơi xuống 有 2 个音节:rơi: ngang(平调) · xuống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rơi xuống 怎么造句?
例如:Quả táo rơi xuống đất.(苹果坠到地上。);Anh ấy rơi xuống sông.(他坠进了河里。)。
想真正记住「rơi xuống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store