忆单词忆单词

rộng lớn

广大

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— rộng: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)

rộng lớn 广大

释义

常用搭配

đất đai rộng lớn
广大土地
không gian rộng lớn
广大空间

例句

Đất nước Việt Nam rộng lớn.
越南国土广大。
Cánh đồng này rất rộng lớn.
这片田野广大。

出现在这些词条的例句中

表达更精准

常见问题

广大用越南语怎么说?
「广大」的越南语是 rộng lớn。
rộng lớn 是什么意思?
rộng lớn 在越南语中意思是「广大」,词性为形容词。广大;宽广。
rộng lớn 怎么读?
rộng lớn 有 2 个音节:rộng: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rộng lớn 怎么造句?
例如:Đất nước Việt Nam rộng lớn.(越南国土广大。);Cánh đồng này rất rộng lớn.(这片田野广大。)。

想真正记住「rộng lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练