忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
R
/
rừng cây
rừng cây
树林
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rừng: huyền(低降) · cây: ngang(平调)
?
释义
树林,林地
常用搭配
đi dạo trong rừng cây
在树林里散步
rừng cây xanh tốt
郁郁葱葱的树林
例句
Chúng tôi cắm trại trong rừng cây.
我们在树林里露营。
Rừng cây này rất rộng lớn.
这片树林很大。
出现在这些词条的例句中
cây sồi
橡树
cây tre
竹子
cây dương
杨树
cây phong
枫树
cây thông
松树
cây bách
柏树
驾车与乘车
hạng nhất
头等舱
rễ cây
根
gấu trúc lớn
大熊猫
công nghệ cao
高科技
hút thuốc
抽烟
bỏ lỡ
错过
常见问题
树林用越南语怎么说?
「树林」的越南语是 rừng cây。
rừng cây 是什么意思?
rừng cây 在越南语中意思是「树林」,词性为名词。树林,林地。
rừng cây 怎么读?
rừng cây 有 2 个音节:rừng: huyền(低降) · cây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rừng cây 常用吗?
rừng cây 在越南语最常用的 8000 个词之内。
rừng cây 怎么造句?
例如:Chúng tôi cắm trại trong rừng cây.(我们在树林里露营。);Rừng cây này rất rộng lớn.(这片树林很大。)。
想真正记住「rừng cây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store