忆单词忆单词

以 G 开头的越南语单词

共 385 个词条,第 2/2 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

giới thiệu介绍giới thiệu sơ lược简介giới tính性别giỏi về擅长giòngiống品种giọng口音giống hệt一模一样giống mà không phải似是而非giống nhau一样giống nhưgiống như thật逼真giọtgiữ保持giữ ấm保暖giữ chức vụ任职giữ gìn sức khỏe保重giữ lại保留giữ tư duy cứng nhắc刻舟求剑giữ vững坚守giữa之间giữa chừng中途giữa kỳ中期giữa tháng中旬giun đất蚯蚓giườnggiươnggiường bệnh病床giường gấp折叠床giường nằm卧铺giúpgiúp đỡ帮助giúp ích cho有助于giúp việc nhà家政gỗ木材gỡgò bó拘束gỡ cài đặt卸载gõ cửa敲门gờ giảm tốc减速带góa phụ寡妇gócgóc cạnh棱角góc độ角度góc nhìn视角gói套餐gối枕头gọigợi cảm性感gỏi cuốn生春卷gội đầu洗头gọi điện通话gọi điện thoại打电话gọi được拨通gọi là称为gợi lên唤起gợi ý提示gom lạigốm sứ陶瓷google谷歌góp vốn集资gọtgọt bút chì卷笔刀gót chân脚后跟grab网约车gramgu品位Guan Xiaotong关晓彤gucci古驰gửigửi bài投稿gửi đến送到gửi đi打发gửi gắm寄托gửi hành lý托运gửi không kỳ hạn活期gửi lại重发gửi tiền存款gừng生姜gương镜子guồng câu鱼线轮gương chiếu hậu后视镜gương mặt tươi cười笑脸gương mẫu模范