忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
以 G 开头的越南语单词
共 385 个词条,第 2/2 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
giới thiệu
介绍
giới thiệu sơ lược
简介
giới tính
性别
giỏi về
擅长
giòn
脆
giống
品种
giọng
口音
giống hệt
一模一样
giống mà không phải
似是而非
giống nhau
一样
giống như
像
giống như thật
逼真
giọt
滴
giữ
保持
giữ ấm
保暖
giữ chức vụ
任职
giữ gìn sức khỏe
保重
giữ lại
保留
giữ tư duy cứng nhắc
刻舟求剑
giữ vững
坚守
giữa
之间
giữa chừng
中途
giữa kỳ
中期
giữa tháng
中旬
giun đất
蚯蚓
giường
床
giương
扬
giường bệnh
病床
giường gấp
折叠床
giường nằm
卧铺
giúp
帮
giúp đỡ
帮助
giúp ích cho
有助于
giúp việc nhà
家政
gỗ
木材
gõ
敲
gỡ
卸
gò bó
拘束
gỡ cài đặt
卸载
gõ cửa
敲门
gờ giảm tốc
减速带
góa phụ
寡妇
góc
角
góc cạnh
棱角
góc độ
角度
góc nhìn
视角
gói
套餐
gối
枕头
gọi
叫
gợi cảm
性感
gỏi cuốn
生春卷
gội đầu
洗头
gọi điện
通话
gọi điện thoại
打电话
gọi được
拨通
gọi là
称为
gợi lên
唤起
gợi ý
提示
gom lại
凑
gốm sứ
陶瓷
google
谷歌
góp vốn
集资
gọt
削
gọt bút chì
卷笔刀
gót chân
脚后跟
grab
网约车
gram
克
gu
品位
Guan Xiaotong
关晓彤
gucci
古驰
gửi
送
gửi bài
投稿
gửi đến
送到
gửi đi
打发
gửi gắm
寄托
gửi hành lý
托运
gửi không kỳ hạn
活期
gửi lại
重发
gửi tiền
存款
gừng
生姜
gương
镜子
guồng câu
鱼线轮
gương chiếu hậu
后视镜
gương mặt tươi cười
笑脸
gương mẫu
模范
1
2