忆单词忆单词

gửi hành lý

托运

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— gửi: hỏi(降升) · hành: huyền(低降) · lý: sắc(高升)

gửi hành lý 托运

释义

常用搭配

gửi hành lý ký gửi
托运行李

例句

Tôi muốn gửi hành lý.
我想托运行李。
Bạn đã gửi hành lý chưa?
你托运行李了吗?

出现在这些词条的例句中

快递物流通

常见问题

托运用越南语怎么说?
「托运」的越南语是 gửi hành lý。
gửi hành lý 是什么意思?
gửi hành lý 在越南语中意思是「托运」,词性为动词。托运行李。
gửi hành lý 怎么读?
gửi hành lý 有 3 个音节:gửi: hỏi(降升) · hành: huyền(低降) · lý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gửi hành lý 怎么造句?
例如:Tôi muốn gửi hành lý.(我想托运行李。);Bạn đã gửi hành lý chưa?(你托运行李了吗?)。

想真正记住「gửi hành lý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练