忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giun đất
giun đất
蚯蚓
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giun: ngang(平调) · đất: sắc(高升)
释义
一种生活在土壤中的环节动物,身体柔软,能松土
常用搭配
giun đất lớn
大蚯蚓
giun đất đỏ
红蚯蚓
例句
Giun đất giúp đất tơi xốp.
蚯蚓有助于土壤松软。
Tôi thấy giun đất sau cơn mưa.
下雨后我看到蚯蚓。
身边的小昆虫
ong
蜜蜂
kiến
蚂蚁
bọ cạp
蝎子
dế
蟋蟀
châu chấu
蝗虫
côn trùng
昆虫
常见问题
蚯蚓用越南语怎么说?
「蚯蚓」的越南语是 giun đất。
giun đất 是什么意思?
giun đất 在越南语中意思是「蚯蚓」,词性为名词。一种生活在土壤中的环节动物,身体柔软,能松土。
giun đất 怎么读?
giun đất 有 2 个音节:giun: ngang(平调) · đất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giun đất 怎么造句?
例如:Giun đất giúp đất tơi xốp.(蚯蚓有助于土壤松软。);Tôi thấy giun đất sau cơn mưa.(下雨后我看到蚯蚓。)。
想真正记住「giun đất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store