忆单词忆单词

gọi được

拨通

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— gọi: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)

gọi được 拨通

释义

常用搭配

gọi được số
拨通号码
gọi được điện thoại
电话拨通

例句

Cuối cùng tôi cũng gọi được cho mẹ.
我终于拨通了妈妈的电话。
Máy bận mãi mới gọi được.
电话一直占线,好不容易才拨通。

沟通高手

常见问题

拨通用越南语怎么说?
「拨通」的越南语是 gọi được。
gọi được 是什么意思?
gọi được 在越南语中意思是「拨通」,词性为动词。电话接通,拨打成功。
gọi được 怎么读?
gọi được 有 2 个音节:gọi: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gọi được 怎么造句?
例如:Cuối cùng tôi cũng gọi được cho mẹ.(我终于拨通了妈妈的电话。);Máy bận mãi mới gọi được.(电话一直占线,好不容易才拨通。)。

想真正记住「gọi được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练