忆单词忆单词

giữa tháng

中旬

名词 越南语

声调 2 个音节 —— giữa: ngã(带喉塞的高升) · tháng: sắc(高升) ?

giữa tháng 中旬

释义

常用搭配

giữa tháng 5
五月中旬
giữa tháng 8
八月中旬

例句

Chúng tôi sẽ đi vào giữa tháng.
我们会在中旬去。
Giữa tháng trời thường mưa.
中旬常常下雨。

出现在这些词条的例句中

竞技与拼搏

常见问题

中旬用越南语怎么说?
「中旬」的越南语是 giữa tháng。
giữa tháng 是什么意思?
giữa tháng 在越南语中意思是「中旬」,词性为名词。中旬,一个月的中间十天。
giữa tháng 怎么读?
giữa tháng 有 2 个音节:giữa: ngã(带喉塞的高升) · tháng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giữa tháng 常用吗?
giữa tháng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giữa tháng 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ đi vào giữa tháng.(我们会在中旬去。);Giữa tháng trời thường mưa.(中旬常常下雨。)。

想真正记住「giữa tháng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练