忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giường bệnh
giường bệnh
病床
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giường: huyền(低降) · bệnh: nặng(低促、带喉塞)
释义
医院等场所供病人使用的床
常用搭配
giường bệnh bệnh viện
医院病床
giường bệnh di động
移动病床
例句
Bệnh nhân nằm trên giường bệnh.
病人躺在病床上。
Giường bệnh được đẩy vào phòng mổ.
病床被推进手术室。
医院与药房
phòng khám
诊所
phòng mổ
手术室
viện dưỡng lão
养老院
bệnh viện
医院
phòng bệnh
病房
hiệu thuốc
药房
常见问题
病床用越南语怎么说?
「病床」的越南语是 giường bệnh。
giường bệnh 是什么意思?
giường bệnh 在越南语中意思是「病床」,词性为名词。医院等场所供病人使用的床。
giường bệnh 怎么读?
giường bệnh 有 2 个音节:giường: huyền(低降) · bệnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giường bệnh 怎么造句?
例如:Bệnh nhân nằm trên giường bệnh.(病人躺在病床上。);Giường bệnh được đẩy vào phòng mổ.(病床被推进手术室。)。
想真正记住「giường bệnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store