忆单词忆单词

giường nằm

卧铺

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— giường: huyền(低降) · nằm: huyền(低降)

giường nằm 卧铺

释义

常用搭配

giường nằm tàu hỏa
火车卧铺
đặt giường nằm
预订卧铺

例句

Tôi thích đi tàu giường nằm.
我喜欢坐卧铺火车。
Giường nằm rất tiện lợi cho chuyến đi dài.
卧铺很适合长途旅行。

出现在这些词条的例句中

交通部件全解

常见问题

卧铺用越南语怎么说?
「卧铺」的越南语是 giường nằm。
giường nằm 是什么意思?
giường nằm 在越南语中意思是「卧铺」,词性为名词。卧铺,卧铺床位。
giường nằm 怎么读?
giường nằm 有 2 个音节:giường: huyền(低降) · nằm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giường nằm 怎么造句?
例如:Tôi thích đi tàu giường nằm.(我喜欢坐卧铺火车。);Giường nằm rất tiện lợi cho chuyến đi dài.(卧铺很适合长途旅行。)。

想真正记住「giường nằm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练