忆单词忆单词

góc nhìn

视角

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— góc: sắc(高升) · nhìn: huyền(低降)

góc nhìn 视角

释义

常用搭配

góc nhìn cá nhân
个人视角
góc nhìn đa chiều
多角度视角

例句

Mỗi người có một góc nhìn khác nhau.
每个人都有不同的视角。
Bài báo này có góc nhìn mới mẻ.
这篇文章有新颖的视角。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

视角用越南语怎么说?
「视角」的越南语是 góc nhìn。
góc nhìn 是什么意思?
góc nhìn 在越南语中意思是「视角」,词性为名词。视角,观点。
góc nhìn 怎么读?
góc nhìn 有 2 个音节:góc: sắc(高升) · nhìn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
góc nhìn 怎么造句?
例如:Mỗi người có một góc nhìn khác nhau.(每个人都有不同的视角。);Bài báo này có góc nhìn mới mẻ.(这篇文章有新颖的视角。)。

想真正记住「góc nhìn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练