忆单词忆单词

giữa chừng

中途

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— giữa: ngã(带喉塞的高升) · chừng: huyền(低降)

giữa chừng 中途

释义

常用搭配

bỏ cuộc giữa chừng
中途放弃
dừng lại giữa chừng
中途停止

例句

Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.
他中途放弃了。
Chúng tôi bị kẹt giữa chừng.
我们在中途被困住了。

出现在这些词条的例句中

时间流转

常见问题

中途用越南语怎么说?
「中途」的越南语是 giữa chừng。
giữa chừng 是什么意思?
giữa chừng 在越南语中意思是「中途」,词性为副词。中途,半路。
giữa chừng 怎么读?
giữa chừng 有 2 个音节:giữa: ngã(带喉塞的高升) · chừng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giữa chừng 怎么造句?
例如:Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.(他中途放弃了。);Chúng tôi bị kẹt giữa chừng.(我们在中途被困住了。)。

想真正记住「giữa chừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练