忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giữa chừng
giữa chừng
中途
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giữa: ngã(带喉塞的高升) · chừng: huyền(低降)
释义
中途,半路
常用搭配
bỏ cuộc giữa chừng
中途放弃
dừng lại giữa chừng
中途停止
例句
Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.
他中途放弃了。
Chúng tôi bị kẹt giữa chừng.
我们在中途被困住了。
出现在这些词条的例句中
bỏ học
退学
bỏ cuộc
罢休
bỏ dở giữa chừng
不了了之
时间流转
bình minh
黎明
khi còn sống
生前
thâu đêm
通宵
khung giờ
时段
thường lệ
往常
một thời
一度
常见问题
中途用越南语怎么说?
「中途」的越南语是 giữa chừng。
giữa chừng 是什么意思?
giữa chừng 在越南语中意思是「中途」,词性为副词。中途,半路。
giữa chừng 怎么读?
giữa chừng 有 2 个音节:giữa: ngã(带喉塞的高升) · chừng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giữa chừng 怎么造句?
例如:Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.(他中途放弃了。);Chúng tôi bị kẹt giữa chừng.(我们在中途被困住了。)。
想真正记住「giữa chừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store