忆单词忆单词

giống nhau

一样

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— giống: sắc(高升) · nhau: ngang(平调)

giống nhau 一样

释义

常用搭配

giống nhau hoàn toàn
完全一样
không giống nhau
不一样

例句

Hai chiếc áo này giống nhau.
这两件衣服一样。
Chúng tôi không giống nhau.
我们不一样。

出现在这些词条的例句中

表达程度

常见问题

一样用越南语怎么说?
「一样」的越南语是 giống nhau。
giống nhau 是什么意思?
giống nhau 在越南语中意思是「一样」,词性为形容词。一样,相同。
giống nhau 怎么读?
giống nhau 有 2 个音节:giống: sắc(高升) · nhau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giống nhau 怎么造句?
例如:Hai chiếc áo này giống nhau.(这两件衣服一样。);Chúng tôi không giống nhau.(我们不一样。)。

想真正记住「giống nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练