忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giới thiệu
giới thiệu
介绍
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giới: sắc(高升) · thiệu: nặng(低促、带喉塞)
释义
向他人说明、推荐某人或某事
常用搭配
giới thiệu bạn
介绍朋友
giới thiệu sản phẩm
介绍产品
例句
Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.
我会把你介绍给大家。
Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.
他介绍了一本好书。
出现在这些词条的例句中
sản phẩm
产品
sản phẩm
商品
bạn gái
女朋友
mẫu mới
新款
sơ lược
略
bạn trai
男朋友
thuyết minh viên
解说员
hội chợ triển lãm
博览会
日常沟通入门
trả lời
回答
gọi điện thoại
打电话
gặp mặt
见面
mời vào
请进
mời ngồi
请坐
xin chào
你好
常见问题
介绍用越南语怎么说?
「介绍」的越南语是 giới thiệu。
giới thiệu 是什么意思?
giới thiệu 在越南语中意思是「介绍」,词性为动词。向他人说明、推荐某人或某事。
giới thiệu 怎么读?
giới thiệu 有 2 个音节:giới: sắc(高升) · thiệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giới thiệu 怎么造句?
例如:Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.(我会把你介绍给大家。);Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.(他介绍了一本好书。)。
想真正记住「giới thiệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store