忆单词忆单词

giới thiệu

介绍

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— giới: sắc(高升) · thiệu: nặng(低促、带喉塞)

giới thiệu 介绍

释义

常用搭配

giới thiệu bạn
介绍朋友
giới thiệu sản phẩm
介绍产品

例句

Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.
我会把你介绍给大家。
Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.
他介绍了一本好书。

出现在这些词条的例句中

日常沟通入门

常见问题

介绍用越南语怎么说?
「介绍」的越南语是 giới thiệu。
giới thiệu 是什么意思?
giới thiệu 在越南语中意思是「介绍」,词性为动词。向他人说明、推荐某人或某事。
giới thiệu 怎么读?
giới thiệu 有 2 个音节:giới: sắc(高升) · thiệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giới thiệu 怎么造句?
例如:Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.(我会把你介绍给大家。);Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.(他介绍了一本好书。)。

想真正记住「giới thiệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练