忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
A
拼音 A 开头的中文词用越南语怎么说
共 88 个词。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
阿迪达斯
adidas
阿拉伯语
tiếng Ả Rập
阿里巴巴
alibaba
阿玛尼
armani
阿姨
dì
啊
á
啊
à
啊
a
啊
ạ
哎
ấy
哎呀
chà
哎呀
ôi chao
哎哟
ôi trời
哀求
van xin
唉
ôi
挨
chịu
挨打
bị đánh
挨家挨户
từng nhà một
挨着
kề bên
癌症
ung thư
矮
thấp
矮人
người lùn
矮小
thấp bé
艾滋病
HIV/AIDS
爱
yêu
爱不释手
yêu thích không rời
爱戴
kính yêu
爱国
yêu nước
爱好
sở thích
爱理不理
làm lơ
爱马仕
hermes
爱面子
sĩ diện
爱情
tình yêu
爱情片
phim tình cảm
爱惜
quý trọng
爱心
lòng nhân ái
爱因斯坦
Einstein
碍事
vướng víu
暧昧
mập mờ
安
an
安检
kiểm tra an ninh
安静
im
安静
yên
安静
yên tĩnh
安居乐业
an cư lạc nghiệp
安眠药
thuốc ngủ
安宁
bình yên
安排
sắp xếp
安全
an toàn
安全带
dây an toàn
安全座椅
ghế an toàn ô tô
安踏
anta
安慰
an ủi
安稳
yên ổn
安详
điềm tĩnh
安心
an tâm
安逸
an nhàn
安装
cài đặt
岸
bờ
岸上
trên bờ
按
nhấn
按键
phím bấm
按理说
theo lý mà nói
按摩
massage
按摩
mát-xa
按摩师
nhân viên massage
按摩椅
ghế massage
按说
theo lý
按压穴位
bấm huyệt
案件
án
案件
vụ
案件
vụ án
暗
tối
暗器
ám khí
暗杀
ám sát
暗示
ám chỉ
暗物质
vật chất tối
暗中
ngầm
昂贵
đắt đỏ
凹
lõm
凹凸
lồi lõm
熬夜
thức khuya
熬夜学习
thức khuya học bài
傲
kiêu ngạo
奥黛
áo dài
奥迪
audi
奥特曼
Ultraman
奥运会
Thế vận hội