忆单词忆单词

拼音 A 开头的中文词用越南语怎么说

共 88 个词。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

阿迪达斯adidas阿拉伯语tiếng Ả Rập阿里巴巴alibaba阿玛尼armani阿姨áàaấy哎呀chà哎呀ôi chao哎哟ôi trời哀求van xinôichịu挨打bị đánh挨家挨户từng nhà một挨着kề bên癌症ung thưthấp矮人người lùn矮小thấp bé艾滋病HIV/AIDSyêu爱不释手yêu thích không rời爱戴kính yêu爱国yêu nước爱好sở thích爱理不理làm lơ爱马仕hermes爱面子sĩ diện爱情tình yêu爱情片phim tình cảm爱惜quý trọng爱心lòng nhân ái爱因斯坦Einstein碍事vướng víu暧昧mập mờan安检kiểm tra an ninh安静im安静yên安静yên tĩnh安居乐业an cư lạc nghiệp安眠药thuốc ngủ安宁bình yên安排sắp xếp安全an toàn安全带dây an toàn安全座椅ghế an toàn ô tô安踏anta安慰an ủi安稳yên ổn安详điềm tĩnh安心an tâm安逸an nhàn安装cài đặtbờ岸上trên bờnhấn按键phím bấm按理说theo lý mà nói按摩massage按摩mát-xa按摩师nhân viên massage按摩椅ghế massage按说theo lý按压穴位bấm huyệt案件án案件vụ案件vụ ántối暗器ám khí暗杀ám sát暗示ám chỉ暗物质vật chất tối暗中ngầm昂贵đắt đỏlõm凹凸lồi lõm熬夜thức khuya熬夜学习thức khuya học bàikiêu ngạo奥黛áo dài奥迪audi奥特曼Ultraman奥运会Thế vận hội