忆单词忆单词

an toàn

安全

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— an: ngang(平调) · toàn: huyền(低降)

an toàn 安全

释义

常用搭配

an toàn giao thông
交通安全
khu vực an toàn
安全区域

例句

Trẻ em cần được bảo đảm an toàn.
孩子们需要保证安全。
Đây là nơi rất an toàn.
这里很安全。

出现在这些词条的例句中

警匪现场

常见问题

安全用越南语怎么说?
「安全」的越南语是 an toàn。
an toàn 是什么意思?
an toàn 在越南语中意思是「安全」,词性为形容词。安全,没有危险。
an toàn 怎么读?
an toàn 有 2 个音节:an: ngang(平调) · toàn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
an toàn 怎么造句?
例如:Trẻ em cần được bảo đảm an toàn.(孩子们需要保证安全。);Đây là nơi rất an toàn.(这里很安全。)。

想真正记住「an toàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练