忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
an toàn
an toàn
安全
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— an: ngang(平调) · toàn: huyền(低降)
释义
安全,没有危险
常用搭配
an toàn giao thông
交通安全
khu vực an toàn
安全区域
例句
Trẻ em cần được bảo đảm an toàn.
孩子们需要保证安全。
Đây là nơi rất an toàn.
这里很安全。
出现在这些词条的例句中
chú ý
注意
tuyệt đối
绝对
giao thông
交通
khoảng cách
距离
quy tắc
规则
an
安
cài
扣
để ý
在意
警匪现场
bắt
抓
kẻ trộm
小偷
kẻ thù
敌人
ngăn chặn
阻止
phạm nhân
犯人
giết
杀
常见问题
安全用越南语怎么说?
「安全」的越南语是 an toàn。
an toàn 是什么意思?
an toàn 在越南语中意思是「安全」,词性为形容词。安全,没有危险。
an toàn 怎么读?
an toàn 有 2 个音节:an: ngang(平调) · toàn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
an toàn 怎么造句?
例如:Trẻ em cần được bảo đảm an toàn.(孩子们需要保证安全。);Đây là nơi rất an toàn.(这里很安全。)。
想真正记住「an toàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store