忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
E
拼音 E 开头的中文词用越南语怎么说
共 46 个词。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
俄罗斯
Nga
俄语
tiếng Nga
鹅
ngỗng
额头
trán
厄运
vận rủi
呃
ờ
恶
ác
恶化
xấu đi
恶劣
tồi tệ
恶魔
quỷ dữ
恶心
buồn nôn
恶性
ác tính
恶意
ác ý
饿
đói
鳄鱼
cá sấu
恩
ơn
恩惠
ân huệ
恩情
ân tình
恩人
ân nhân
恩怨
ân oán
儿科
nhi khoa
儿童
trẻ em
儿童节
Ngày Thiếu nhi
儿子
con trai
而且
hơn nữa
而是
mà là
耳钉
khuyên tai
耳朵
tai
耳光
cái tát
耳环
bông tai
耳机
tai nghe
耳目一新
mới mẻ
耳熟能详
quen tai thuộc lòng
耳闻目睹
tai nghe mắt thấy
二
hai
二百万越南盾
hai triệu
二十块钱
hai mươi tệ
二十万越南盾
hai trăm nghìn
二十万越南盾
hai trăm nghìn
二手
đã qua sử dụng
二手车
xe cũ
二维码
mã QR
二氧化碳
khí cacbonic
二月
tháng hai
嗯
ừ
嗯
ừm