忆单词忆单词

ghế an toàn ô tô

安全座椅

名词 CEFR B2 越南语

声调 5 个音节 —— ghế: sắc(高升) · an: ngang(平调) · toàn: huyền(低降) · ô: ngang(平调) · tô: ngang(平调)

ghế an toàn ô tô 安全座椅

释义

常用搭配

ghế an toàn ô tô cho bé
儿童安全座椅
lắp ghế an toàn ô tô
安装安全座椅

例句

Nên dùng ghế an toàn ô tô cho trẻ nhỏ.
应该给小孩用安全座椅。
Ghế an toàn ô tô này dễ lắp đặt.
这个安全座椅很容易安装。

家用好物全掌握

常见问题

安全座椅用越南语怎么说?
「安全座椅」的越南语是 ghế an toàn ô tô。
ghế an toàn ô tô 是什么意思?
ghế an toàn ô tô 在越南语中意思是「安全座椅」,词性为名词。安装在汽车上保护儿童安全的座椅。
ghế an toàn ô tô 怎么读?
ghế an toàn ô tô 有 5 个音节:ghế: sắc(高升) · an: ngang(平调) · toàn: huyền(低降) · ô: ngang(平调) · tô: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ghế an toàn ô tô 怎么造句?
例如:Nên dùng ghế an toàn ô tô cho trẻ nhỏ.(应该给小孩用安全座椅。);Ghế an toàn ô tô này dễ lắp đặt.(这个安全座椅很容易安装。)。

想真正记住「ghế an toàn ô tô」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练