忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đắt đỏ
đắt đỏ
昂贵
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đắt: sắc(高升) · đỏ: hỏi(降升)
?
释义
价格高,昂贵
常用搭配
giá đắt đỏ
昂贵的价格
chi phí đắt đỏ
昂贵的费用
例句
Món hàng này quá đắt đỏ.
这件商品太昂贵了。
Cuộc sống ở thành phố rất đắt đỏ.
城市生活很昂贵。
出现在这些词条的例句中
Hermès
爱马仕
试衣与奢侈品
hàng xa xỉ
奢侈品
đóng cửa
打烊
cửa hàng trang sức
珠宝店
chậm rãi
缓缓
đồng hồ thông minh
智能手表
điện thoại gập
翻盖手机
常见问题
昂贵用越南语怎么说?
「昂贵」的越南语是 đắt đỏ。
đắt đỏ 是什么意思?
đắt đỏ 在越南语中意思是「昂贵」,词性为形容词。价格高,昂贵。
đắt đỏ 怎么读?
đắt đỏ 有 2 个音节:đắt: sắc(高升) · đỏ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đắt đỏ 常用吗?
đắt đỏ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đắt đỏ 怎么造句?
例如:Món hàng này quá đắt đỏ.(这件商品太昂贵了。);Cuộc sống ở thành phố rất đắt đỏ.(城市生活很昂贵。)。
想真正记住「đắt đỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store