忆单词忆单词

ám chỉ

暗示

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ám: sắc(高升) · chỉ: hỏi(降升) ?

ám chỉ 暗示

释义

常用搭配

ám chỉ ai đó
暗示某人
lời ám chỉ
暗示的话

例句

Anh ấy ám chỉ rằng tôi nên cẩn thận.
他暗示我应该小心。
Cô ấy không nói thẳng mà chỉ ám chỉ thôi.
她没有直说,只是暗示。

解释与陪伴

常见问题

暗示用越南语怎么说?
「暗示」的越南语是 ám chỉ。
ám chỉ 是什么意思?
ám chỉ 在越南语中意思是「暗示」,词性为动词。用含蓄或间接的方式表达某事。
ám chỉ 怎么读?
ám chỉ 有 2 个音节:ám: sắc(高升) · chỉ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ám chỉ 常用吗?
ám chỉ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ám chỉ 怎么造句?
例如:Anh ấy ám chỉ rằng tôi nên cẩn thận.(他暗示我应该小心。);Cô ấy không nói thẳng mà chỉ ám chỉ thôi.(她没有直说,只是暗示。)。

想真正记住「ám chỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练