忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sở thích
sở thích
爱好
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sở: hỏi(降升) · thích: sắc(高升)
?
释义
爱好,兴趣
常用搭配
sở thích cá nhân
个人爱好
sở thích đặc biệt
特殊爱好
例句
Đọc sách là sở thích của tôi.
看书是我的爱好。
Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.
他有很多不同的爱好。
出现在这些词条的例句中
câu cá
钓鱼
kỳ quặc
古怪
ưa thích
喜爱
đứa
孩子
có chung
共有
mỗi người
各自
nhiếp ảnh
摄影
chiều theo
迎合
兴趣与乐趣
ảnh
照片
vẽ
画
trò đùa
笑话
truyện cười
笑话儿
sáng tác
创作
nhảy múa
跳舞
常见问题
爱好用越南语怎么说?
「爱好」的越南语是 sở thích。
sở thích 是什么意思?
sở thích 在越南语中意思是「爱好」,词性为名词。爱好,兴趣。
sở thích 怎么读?
sở thích 有 2 个音节:sở: hỏi(降升) · thích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sở thích 常用吗?
sở thích 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sở thích 怎么造句?
例如:Đọc sách là sở thích của tôi.(看书是我的爱好。);Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.(他有很多不同的爱好。)。
想真正记住「sở thích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store