忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
U
/
ung thư
ung thư
癌症
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ung: ngang(平调) · thư: ngang(平调)
?
释义
癌症,恶性肿瘤
常用搭配
bệnh ung thư
癌症
điều trị ung thư
治疗癌症
例句
Bác sĩ nói cô ấy bị ung thư.
医生说她得了癌症。
Phát hiện ung thư sớm rất quan trọng.
早期发现癌症很重要。
出现在这些词条的例句中
phổi
肺
dạ dày
胃
chẩn đoán xác định
确诊
sàng lọc
筛选
健康风险与日常关怀
gặp nguy hiểm
遇险
tính mạng
性命
kiệt sức
衰竭
ngọt ngào
甜蜜
hơi thở
气息
tổng chiều dài
全长
常见问题
癌症用越南语怎么说?
「癌症」的越南语是 ung thư。
ung thư 是什么意思?
ung thư 在越南语中意思是「癌症」,词性为名词。癌症,恶性肿瘤。
ung thư 怎么读?
ung thư 有 2 个音节:ung: ngang(平调) · thư: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ung thư 常用吗?
ung thư 在越南语最常用的 2000 个词之内。
ung thư 怎么造句?
例如:Bác sĩ nói cô ấy bị ung thư.(医生说她得了癌症。);Phát hiện ung thư sớm rất quan trọng.(早期发现癌症很重要。)。
想真正记住「ung thư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store