忆单词忆单词

vật chất tối

暗物质

名词 越南语

声调 3 个音节 —— vật: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升) · tối: sắc(高升) ?

vật chất tối 暗物质

释义

常用搭配

nghiên cứu vật chất tối
研究暗物质
bản chất của vật chất tối
暗物质的本质

例句

Vật chất tối vẫn là bí ẩn.
暗物质仍然是个谜。
Các nhà khoa học tìm kiếm vật chất tối.
科学家们在寻找暗物质。

太空与航天

常见问题

暗物质用越南语怎么说?
「暗物质」的越南语是 vật chất tối。
vật chất tối 是什么意思?
vật chất tối 在越南语中意思是「暗物质」,词性为名词。宇宙中不可见但有质量的神秘物质。
vật chất tối 怎么读?
vật chất tối 有 3 个音节:vật: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升) · tối: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vật chất tối 常用吗?
vật chất tối 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vật chất tối 怎么造句?
例如:Vật chất tối vẫn là bí ẩn.(暗物质仍然是个谜。);Các nhà khoa học tìm kiếm vật chất tối.(科学家们在寻找暗物质。)。

想真正记住「vật chất tối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练