忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Y
/
yêu nước
yêu nước
爱国
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— yêu: ngang(平调) · nước: sắc(高升)
?
释义
爱国的,热爱祖国
常用搭配
tinh thần yêu nước
爱国精神
hành động yêu nước
爱国行为
例句
Anh ấy rất yêu nước.
他很爱国。
Chúng ta cần phát huy tinh thần yêu nước.
我们要发扬爱国精神。
军队与爱国
quân phục
军装
diễu hành
游行
đạn dược
子弹
anh dũng
英勇
áp bức
压迫
nhân quyền
人权
常见问题
爱国用越南语怎么说?
「爱国」的越南语是 yêu nước。
yêu nước 是什么意思?
yêu nước 在越南语中意思是「爱国」,词性为形容词。爱国的,热爱祖国。
yêu nước 怎么读?
yêu nước 有 2 个音节:yêu: ngang(平调) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
yêu nước 常用吗?
yêu nước 在越南语最常用的 5000 个词之内。
yêu nước 怎么造句?
例如:Anh ấy rất yêu nước.(他很爱国。);Chúng ta cần phát huy tinh thần yêu nước.(我们要发扬爱国精神。)。
想真正记住「yêu nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store