忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
ân nhân
同形词:
an nhàn
ân nhân
恩人
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ân: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)
?
释义
恩人
有恩于自己的人
常用搭配
ân nhân cứu mạng
救命恩人
báo đáp ân nhân
报答恩人
例句
Ông ấy là ân nhân của tôi.
他是我的恩人。
Tôi luôn nhớ ơn ân nhân.
我一直记得恩人。
兄弟与国旗
chờ
待
tiếng
声
phương châm
方针
lý
理
bảo bối
宝
quốc kỳ
国旗
常见问题
恩人用越南语怎么说?
「恩人」的越南语是 ân nhân。
ân nhân 是什么意思?
ân nhân 在越南语中意思是「恩人」,词性为名词。恩人;有恩于自己的人。
ân nhân 怎么读?
ân nhân 有 2 个音节:ân: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ân nhân 常用吗?
ân nhân 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ân nhân 怎么造句?
例如:Ông ấy là ân nhân của tôi.(他是我的恩人。);Tôi luôn nhớ ơn ân nhân.(我一直记得恩人。)。
想真正记住「ân nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store