忆单词忆单词

không gì hơn

莫过于

短语 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · gì: huyền(低降) · hơn: ngang(平调)

không gì hơn 莫过于

释义

常用搭配

không gì hơn tình bạn
莫过于友谊
không gì hơn sức khỏe
莫过于健康

例句

Không gì hơn sức khỏe.
莫过于健康。
Đối với tôi, không gì hơn gia đình.
对我来说,莫过于家人。

表达强度进阶

常见问题

莫过于用越南语怎么说?
「莫过于」的越南语是 không gì hơn。
không gì hơn 是什么意思?
không gì hơn 在越南语中意思是「莫过于」,词性为短语。没有比……更;莫过于。
không gì hơn 怎么读?
không gì hơn 有 3 个音节:không: ngang(平调) · gì: huyền(低降) · hơn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không gì hơn 怎么造句?
例如:Không gì hơn sức khỏe.(莫过于健康。);Đối với tôi, không gì hơn gia đình.(对我来说,莫过于家人。)。

想真正记住「không gì hơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练