忆单词忆单词

hậu trường

幕后

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hậu: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)

hậu trường 幕后

释义

常用搭配

hậu trường sân khấu
舞台幕后
hậu trường chính trị
政治幕后

例句

Tôi làm việc ở hậu trường.
我在幕后工作。
Nhiều chuyện xảy ra ở hậu trường.
很多事情发生在幕后。

相关词条

常见问题

幕后用越南语怎么说?
「幕后」的越南语是 hậu trường。
hậu trường 是什么意思?
hậu trường 在越南语中意思是「幕后」,词性为名词。幕后,后台。
hậu trường 怎么读?
hậu trường 有 2 个音节:hậu: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hậu trường 怎么造句?
例如:Tôi làm việc ở hậu trường.(我在幕后工作。);Nhiều chuyện xảy ra ở hậu trường.(很多事情发生在幕后。)。

想真正记住「hậu trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练