忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đọc thầm
đọc thầm
默读
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đọc: nặng(低促、带喉塞) · thầm: huyền(低降)
释义
默默地阅读,不出声地读
常用搭配
đọc thầm bài văn
默读课文
例句
Em thích đọc thầm sách.
我喜欢默读书籍。
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc thầm.
老师要求学生默读。
课堂日常
bài tập
作业
hướng dẫn
教程
nghe giảng
听讲
bài giảng
讲座
thực tiễn
实践
củng cố
巩固
常见问题
默读用越南语怎么说?
「默读」的越南语是 đọc thầm。
đọc thầm 是什么意思?
đọc thầm 在越南语中意思是「默读」,词性为动词。默默地阅读,不出声地读。
đọc thầm 怎么读?
đọc thầm 有 2 个音节:đọc: nặng(低促、带喉塞) · thầm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đọc thầm 怎么造句?
例如:Em thích đọc thầm sách.(我喜欢默读书籍。);Giáo viên yêu cầu học sinh đọc thầm.(老师要求学生默读。)。
想真正记住「đọc thầm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store