忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sao Mộc
sao Mộc
木星
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sao: ngang(平调) · Mộc: nặng(低促、带喉塞)
释义
太阳系中第五颗行星,木星
常用搭配
vết đỏ lớn trên sao Mộc
木星大红斑
例句
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời.
木星是太阳系最大的行星。
Sao Mộc có nhiều vệ tinh tự nhiên.
木星有许多天然卫星。
认识行星家族
sao Thổ
土星
sao Thiên Vương
天王星
sao Hải Vương
海王星
sao Diêm Vương
冥王星
Trái Đất
地球
sao Hỏa
火星
常见问题
木星用越南语怎么说?
「木星」的越南语是 sao Mộc。
sao Mộc 是什么意思?
sao Mộc 在越南语中意思是「木星」,词性为名词。太阳系中第五颗行星,木星。
sao Mộc 怎么读?
sao Mộc 有 2 个音节:sao: ngang(平调) · Mộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sao Mộc 怎么造句?
例如:Sao Mộc là hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời.(木星是太阳系最大的行星。);Sao Mộc có nhiều vệ tinh tự nhiên.(木星有许多天然卫星。)。
想真正记住「sao Mộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store