忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sữa tắm
sữa tắm
沐浴露
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sữa: ngã(带喉塞的高升) · tắm: sắc(高升)
?
释义
用于清洁身体的液体清洁用品
常用搭配
dùng sữa tắm
用沐浴露
mua sữa tắm
买沐浴露
例句
Sữa tắm này rất thơm.
这款沐浴露很香。
Tôi thích dùng sữa tắm mỗi ngày.
我喜欢每天用沐浴露。
浴室护理与住户生活
bông tắm
沐浴球
dầu xả
护发素
bàn chải đánh răng điện
电动牙刷
mũ tắm
浴帽
áo choàng tắm
浴袍
cân điện tử
电子秤
常见问题
沐浴露用越南语怎么说?
「沐浴露」的越南语是 sữa tắm。
sữa tắm 是什么意思?
sữa tắm 在越南语中意思是「沐浴露」,词性为名词。用于清洁身体的液体清洁用品。
sữa tắm 怎么读?
sữa tắm 有 2 个音节:sữa: ngã(带喉塞的高升) · tắm: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sữa tắm 常用吗?
sữa tắm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
sữa tắm 怎么造句?
例如:Sữa tắm này rất thơm.(这款沐浴露很香。);Tôi thích dùng sữa tắm mỗi ngày.(我喜欢每天用沐浴露。)。
想真正记住「sữa tắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store