忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khuyên tai
khuyên tai
耳钉
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khuyên: ngang(平调) · tai: ngang(平调)
释义
戴在耳垂上的小型饰品,通常为钉状
常用搭配
đeo khuyên tai
戴耳钉
mua khuyên tai
买耳钉
例句
Cô ấy thích đeo khuyên tai nhỏ.
她喜欢戴小耳钉。
Tôi vừa mua một đôi khuyên tai mới.
我刚买了一对新耳钉。
饰品衣物精选
trâm cài tóc
发簪
nơ
蝴蝶结
túi đeo chéo
斜挎包
tháo thắt lưng
解皮带
nhẫn cưới
结婚戒指
dây chuyền bạc
银项链
常见问题
耳钉用越南语怎么说?
「耳钉」的越南语是 khuyên tai。
khuyên tai 是什么意思?
khuyên tai 在越南语中意思是「耳钉」,词性为名词。戴在耳垂上的小型饰品,通常为钉状。
khuyên tai 怎么读?
khuyên tai 有 2 个音节:khuyên: ngang(平调) · tai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuyên tai 怎么造句?
例如:Cô ấy thích đeo khuyên tai nhỏ.(她喜欢戴小耳钉。);Tôi vừa mua một đôi khuyên tai mới.(我刚买了一对新耳钉。)。
想真正记住「khuyên tai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store