忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ân tình
同形词:
ẩn tình
ân tình
恩情
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ân: ngang(平调) · tình: huyền(低降)
释义
恩情,深厚的情谊和恩惠
常用搭配
ân tình sâu nặng
恩情深厚
đáp lại ân tình
报答恩情
例句
Tôi không quên ân tình của bạn.
我不会忘记你的恩情。
Cô ấy luôn nhớ ân tình xưa.
她一直记得往日的恩情。
相关词条
an tâm
安心
ăn tết
过节
ẩn tình
隐情
an toàn
安全
常见问题
恩情用越南语怎么说?
「恩情」的越南语是 ân tình。
ân tình 是什么意思?
ân tình 在越南语中意思是「恩情」,词性为名词。恩情,深厚的情谊和恩惠。
ân tình 怎么读?
ân tình 有 2 个音节:ân: ngang(平调) · tình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ân tình 怎么造句?
例如:Tôi không quên ân tình của bạn.(我不会忘记你的恩情。);Cô ấy luôn nhớ ân tình xưa.(她一直记得往日的恩情。)。
想真正记住「ân tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store